atomic explosion
Định nghĩa
Danh từ: Vụ nổ nguyên tử, sự nổ của bom nguyên tử. - Giải thích: "Atomic explosion" chỉ một vụ nổ cực kỳ mạnh mẽ được tạo ra từ sự phân hạch hoặc nhiệt hạch của hạt nhân nguyên tử, thường gắn liền với vũ khí hạt nhân. Vụ nổ này giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ, kèm theo sóng xung kích, nhiệt độ cực cao và bức xạ.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ nổ nguyên tử đã tàn phá toàn bộ thành phố chỉ trong vài giây.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của một vụ nổ nguyên tử để hiểu về năng lượng hạt nhân.)
- (Những nhân chứng mô tả một tia sáng chói mắt, sau đó là vụ nổ nguyên tử đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atomic explosion" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể được dùng để chỉ một sự kiện gây sốc hoặc có tác động lớn.
- The news of the scandal caused an atomic explosion in the media. (Tin tức về vụ bê bối đã gây ra một vụ nổ nguyên tử trong giới truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
- Atomic bomb (danh từ): Bom nguyên tử, vũ khí sử dụng phản ứng hạt nhân để tạo ra vụ nổ.
- The atomic bomb was first used in warfare in 1945. (Bom nguyên tử lần đầu tiên được sử dụng trong chiến tranh vào năm 1945.)
- Nuclear explosion (danh từ): Vụ nổ hạt nhân (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế "atomic explosion").
- Thermonuclear explosion (danh từ): Vụ nổ nhiệt hạch, mạnh hơn vụ nổ nguyên tử thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Nuclear blast: Vụ nổ hạt nhân.
- Nuclear detonation: Sự kích nổ hạt nhân.
- Atomic blast: Vụ nổ nguyên tử (từ ít trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go off (phrasal verb): Nổ, xảy ra (dùng cho vụ nổ).
- The atomic explosion went off with a deafening roar. (Vụ nổ nguyên tử đã xảy ra với một tiếng gầm chói tai.)
- Set off (phrasal verb): Kích hoạt, gây ra vụ nổ.
- They set off the atomic explosion as a test. (Họ đã kích hoạt vụ nổ nguyên tử như một cuộc thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Drop a bomb (thành ngữ): Gây ra một sự kiện gây sốc hoặc tin tức bất ngờ (không trực tiếp liên quan đến "atomic explosion" nhưng mang tính ẩn dụ).
- The CEO dropped a bomb with the announcement of mass layoffs. (Giám đốc điều hành đã gây sốc với thông báo sa thải hàng loạt.)